Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

献納者

người hiến tặng; người biếu tặng; người đóng góp

Gợi ý

Xem thêm

献納

sự hiến tặng; hiến; hiến tặng; biếu; biếu tặng

献納品

vật hiến tặng

献血者

người hiến máu

納税者

người đóng thuế

滞納者

người không trả tiền đúng hạn; người nộp tiền trễ

Chi tiết từ

献納者

「けんのうしゃ」
danh từ
người hiến tặng; người biếu tặng; người đóng góp
Mazii Dict
Ví dụ:
けんけつご献血後kenketsugo 、,ちから力chikara がgaぬ抜nu けke たta よyo うu にniかん感kan じji るruていきょうしゃ提供者teikyousha ((けんのうしゃ献納者kennousha )) もmo いi るru
Sau khi hiến máu cũng có một số người hiến tặng cảm thấy kiệt sức .