Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

猿頬

má; giáp bảo vệ má

Gợi ý

Xem thêm

猿頬貝

sò lông

頬

má; má

猿

khỉ

頬側

thuộc vùng miệng; thuộc vùng má

頬筋

cơ mút; cơ thổi kèn

Chi tiết từ

猿頬

「さるぼお」
danh từ
má (khỉ, sóc,...)
giáp bảo vệ má (trong mũ giáp)
Mazii Dict
Ví dụ:
さるぼお猿頬saruboo のno よyo うu にniあか赤aka くku なna ったttaかれ彼kare のnoかお顔kao はha 、,さむ寒samu さsa のno せse いi だda ったtta 。.
Gương mặt anh ấy đỏ như má khỉ, có lẽ là do lạnh.
ぶし武士bushi はhaさるぼお猿頬saruboo をwo つtsu けke てteせんじょう戦場senjou にniむ向mu かka ったtta 。.
Chiến binh samurai đeo tấm bảo vệ má khi ra chiến trường.