Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

頬

má; má

Gợi ý

Xem thêm

頬側

thuộc vùng miệng; thuộc vùng má

頬筋

cơ mút; cơ thổi kèn

頬骨

xương gò má

頬杖

chống cằm

頬袋

túi má

Chi tiết từ

頬

「つら ほお ほほ」
danh từ
má
má
má
má
má
má
Mazii Dict
Ví dụ:
ほお頬hoo をwo つtsu ねne ってtteしず静shizu かka にniひ引hi っ ぱ張pa るru
Bẹo má ai đó.
ほお頬hoo をwo そso っとtto なna でde るru
Vuốt má ai .