Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

現段階

giai đoạn hiện thời; giai đoạn hiện nay

Gợi ý

Xem thêm

段階

bậc; bực; bực thềm; bước; pha; giai đoạn

階段

cầu thang; thang gác; thang lầu

前段階

giai đoạn đầu

全段階

tất cả các giai đoạn; mọi cấp độ

多段階

nhiều giai đoạn; nhiều cấp

Chi tiết từ

現段階

「げんだんかい」
danh từ
giai đoạn hiện thời; giai đoạn hiện nay
Mazii Dict
Ví dụ:
げんだんかい現段階gendankai のnoさぎょう作業sagyou をwoかんりょう完了kanryou すsu るru
Kết thúc công việc của giai đoạn hiện thời (giai đoạn hiện nay)
げんだんかい現段階gendankai でdeしめ示shime すsu べbe きkiけいかく計画keikaku がga あa るru
Có kế hoạch cần phải trình bày trong giai đoạn hiện thời
げんだんかい現段階gendankai でde はhaごくひ極秘gokuhi にni しshi てte おo くku
Trong giai đoạn hiện nay thì vẫn phải giữ bí mật tuyệt đối .