Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

瑟

đàn sắt

Gợi ý

Xem thêm

琴瑟

cầm và sắt; hôn nhân hạnh phúc; tình cảm vợ chồng gắn bó và hòa hợp

琴瑟相和

cầm sắt giao hòa

琴瑟相和す

sung sướng kết hôn

Chi tiết từ

瑟

「しつ」
danh từ
đàn sắt (một nhạc cụ cổ truyền của Trung Quốc với 25 hoặc 23 dây)
Mazii Dict
Ví dụ:
こだい古代kodai のnoちゅうごく中国chuugoku でde はha 、,しつ瑟shitsu がgaじゅうよう重要juuyou なnaがっき楽器gakki とto さsa れre てte いi まma しshi たta 。.
Ở Trung Quốc cổ đại, đàn sắt được coi là một nhạc cụ quan trọng.