Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

環

vòng

Gợi ý

Xem thêm

環境測定(自然環境/安全環境)

đo môi trường

環境測定機器レンタル(自然環境/安全環境)

cho thuê thiết bị đo môi trường

環境

hoàn cảnh; môi trường

環化

phản ứng đóng vòng

環指

ngón nhẫn; ngón áp út

Chi tiết từ

環

「わ たまき かん」
danh từ
vòng.
vòng.
vòng.
Mazii Dict
Ví dụ:
かんじょう環状kanjou のnoくも雲kumo
đám mây hình vòng tròn
かんじょう環状kanjou のnoこうぞう構造kouzou をwoも持mo つtsu
có cấu trúc hình vòng tròn
かんじょう環状kanjou にniなら並nara んn だdaこいし小石koishi
những viên đá nhỏ xếp theo hình vòng tròn .