Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

田作

làm khô những cá trống trẻ; canh tác ruộng lúa; làm nông; nông nghiệp

Gợi ý

Xem thêm

田作り

sự canh tác ruộng; cá phơi khô

水田稲作

nền nông nghiệp lúa nước

田

điền; ruộng; ruộng lúa

作

công việc; sự làm ruộng; sự chế tác

油田とガス田

mỏ dầu khí

Chi tiết từ

田作

「ごまめ たづくり でんさく」
danh từ
làm khô những cá trống trẻ (hoặc những cá xacđin)
làm khô những cá trống trẻ (hoặc những cá xacđin)
canh tác ruộng lúa; làm nông; nông nghiệp
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoむら村mura でde はhaふる古furu くku かka らraでんさく田作densaku がgaさか盛saka んn にniおこな行okona わwa れre てte きki たta 。.
Việc canh tác ruộng lúa đã được thực hiện phổ biến ở ngôi làng này từ xa xưa.