Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

画する

vẽ; chia; phân ranh giới; đánh dấu

Gợi ý

Xem thêm

計画する

lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch; dự định

企画する

lên kế hoạch; lập kế hoạch

録画する

ghi băng video

区画する

quy hoạch đất đai; phân chia ranh giới

一線を画する

phân biệt rõ ràng

Chi tiết từ

画する

「かくする」
động từ suru - lớp đặc biệt, ngoại động từ
vẽ; chia; phân ranh giới; đánh dấu
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜんあく善悪zen'aku のnoま間ma にni はha っきkki りriいっせん一線issen をwoかく画kaku すsu るru
phân ranh giới rõ ràng giữa cái thiện và cái ác
しんきげん新紀元shinkigen をwoかく画kaku すsu るru
đánh dấu một kỷ nguyên mới
 きょkyo うu かka いi をwoかく画kaku すsu るru
vẽ đường ranh giới .