Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

録画する

ghi băng video

Gợi ý

Xem thêm

録画

băng video; sự ghi hình

録する

ghi âm

記録映画

phim tài lệu

画する

vẽ; chia; phân ranh giới; đánh dấu

登録する

đăng bộ

Chi tiết từ

録画する

「ろくが」
động từ suru
ghi băng video
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto のno イi ンn タta ビュbyu ー- をwoろくが録画rokuga すsu るru
Ghi lại buổi ghi âm với ..
 ビbi デde オo カka メme ラra かka らraろくが録画rokuga すsu るru
Ghi từ máy quay video .