Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

画伯

họa sĩ; người vẽ chính

Gợi ý

Xem thêm

伯

bác; bá tước; anh cả

伯爵

bá tước

伯父

bác; chú; chú bác; dượng

伯人

brazilian

方伯

tước vị của quan cai trị vùng lãnh thổ rộng

Chi tiết từ

画伯

「がはく」
danh từ
họa sĩ; người vẽ chính
Mazii Dict
Ví dụ:
がはく画伯gahaku がga はha くku タta イi プpu のno ジji ー- ンn ズzu
quần jeans kiểu họa sĩ hay mặc
やましたがはく山下画伯yamashitagahaku
họa sĩ Yamashita .