Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

画面

màn hình; màn ảnh

Gợi ý

Xem thêm

画面上

trên màn hình

画面サイズ

kích thước màn hình

画面レイアウト

bố cục màn hình

大画面

màn hình lớn

子画面

mức dưới - màn ảnh

Chi tiết từ

画面

「がめん」
danh từ
màn hình; màn ảnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 テte レre ビbi のno よyo うu なnaがめん画面gamen
màn hình giống như TV
がめん画面gamen 、,ま真ma っ くろ黒kuro だda よyo !! TT VVこわ壊kowa れre ちゃcha ったtta のno ??
Màn hình đen kịt rồi! Có phải TV bị hỏng không?
 テte レre ビbiがめん画面gamen
Màn hình TV