Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

画面上

trên màn hình

Gợi ý

Xem thêm

画面

màn hình; màn ảnh

面画

trang trí mặt ngoài - bản vẽ

ひ削面

mặt gia công

大画面

màn hình lớn

子画面

mức dưới - màn ảnh

Chi tiết từ

画面上

「がめんじょう」
danh từ, tính từ đuôi no
trên màn hình
Mazii Dict
Ví dụ:
がめんじょう画面上gamenjou でde はha アa スsu タta リri スsu クku でdeひょうじ表示hyouji さsa れre るru
xuất hiện như những dấu hoa thị trên màn hình