Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

異母兄弟

anh em cùng cha khác mẹ

Gợi ý

Xem thêm

異父兄弟

anh em cùng mẹ khác cha

兄弟

anh em; anh chị em; người anh em; huynh đệ

兄弟弟子

đồng môn

ご兄弟

anh chị em ruột

男兄弟

anh em trai

Chi tiết từ

異母兄弟

「いぼきょうだい」
danh từ
Anh em cùng cha khác mẹ
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうだい兄弟kyoudai がgaほ欲ho しshi いi ??
Bạn muốn có anh chị em không?
 もmo しshiきょうだい兄弟kyoudai がga でde きki たta らra 、, いi つtsu でde もmoす好su きki なna テte レre ビbiみ見mi らra れre なna いi かka もmo よyo 。.
Nếu bạn có anh em thì bạn sẽ không thể nào xem được chương trình TV bất kể khi nào bạn muốn đâu
あなたは何人兄弟がいますか?/何人兄弟ですか?
Bạn có bao nhiêu anh em? .