Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

疎か

thờ ơ; không quan tâm; lãng quên; lãng phí; sao lãng; thờ ơ; không quan tâm; lờ đi; lãng quên; lãng phí; sao lãng; huống chi; chưa nói đến; nói gì đến; lơ là; cẩu thả; bất cẩn; thiếu suy nghĩ

Gợi ý

Xem thêm

徒疎か

xem nhẹ

疎かにする

bỏ bê

徒や疎か

coi thường

疎

sự thưa thớt; xa cách; thưa thớt; xa cách; hời hợt; hơi; một chút; phảng phất; mơ hồ; mang máng

疎疎しい

không quen thuộc hay không quan tâm

Chi tiết từ

疎か

「おろか おろそか」
tính từ đuôi na, danh từ
thờ ơ; không quan tâm; lãng quên; lãng phí; sao lãng
thờ ơ; không quan tâm; lờ đi; lãng quên; lãng phí; sao lãng
huống chi; chưa nói đến; nói gì đến
lơ là; cẩu thả; bất cẩn; thiếu suy nghĩ
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaしゅしょく酒色shushoku にniたんらく耽楽tanraku しshi てte 、,しごと仕事shigoto をwoおろそ疎oroso かka にni しshi てte しshi まma ったtta 。.
Anh ấy đã chìm đắm trong lạc thú, khiến công việc bị bỏ bê.
かれ彼kare はhaかんじ漢字kanji はhaおろ疎oro かka 、, ひhi らra がga なna もmoか書ka けke なna いi 。.
Anh ấy ngay cả Hiragana cũng không viết được, huống chi là Kanji.
じこく自国jikoku のnoかいかく改革kaikaku をwoおろ疎oro かka にni すsu るru
Không quan tâm đến những cải cách của đất nước mình. .