Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

疎通

sự thoát nước; thông nước; sự thông hiểu; sự hiểu biết lẫn nhau

Gợi ý

Xem thêm

意思疎通

hiểu nhau

意志の疎通

sự đồng lòng

意志疎通する

đả thông

卵管疎通性検査

kiểm tra thông ống dẫn trứng

疎

sự thưa thớt; xa cách; thưa thớt; xa cách; hời hợt; hơi; một chút; phảng phất; mơ hồ; mang máng

Chi tiết từ

疎通

「そつう」
danh từ, động từ suru
sự thoát nước; thông nước
sự thông hiểu; sự hiểu biết lẫn nhau
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくば職場shokuba でde のnoいし意思ishi のnoそつう疎通sotsuu をwoこうじょう向上koujou さsa せse るru たta めme のnoしゅだん手段shudan
Phương tiện để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau tại nơi làm việc.
 ((ひと人hito )) とtoいし意思ishi のnoそつう疎通sotsuu をwo しshiあ合a うuほうほう方法houhou をwoかんが考kanga えe るru
Nghĩ cách để thông hiểu ý tứ với ai đó. .