Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

病態

tình trạng bệnh tật

Gợi ý

Xem thêm

病態生理学

sinh lý bệnh học

前糖尿病状態

tình trạng tiền đái tháo đường

態

trạng thái; sự xuất hiện; vẻ ngoài; bộ dạng; tình cảnh; cảnh tượng; trạng thái; tình trạng; cách thức; hình dáng; hình dạng; vóc dáng; vóc người; tầm vóc; thể hình; diện mạo; trang phục; cách ăn mặc; giữ nguyên; cứ để thế; trong khi; tùy theo; phù hợp với; tương ứng với; theo hình; dưới dạng; ngay khi; vừa mới

病院利用実態調査

khảo sát thực trạng sử dụng bệnh viện

病

sự ốm; sự có bệnh

Chi tiết từ

病態

「びょうたい」
danh từ
tình trạng bệnh tật
Mazii Dict
Ví dụ:
げんいん原因gen'in とto なna ってtte いi るruびょうたい病態byoutai にniたい対tai しshi てteおこな行okona わwa れre るru 〔〔ちりょう治療chiryou がga 〕〕
tiến hành với bệnh trạng là nguyên nhân gốc (trị liệu)
かる軽karu いiびょうたい病態byoutai にni つtsu いi てteしよう使用shiyou さsa れre るru
dùng cho bệnh nhẹ .