Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

瘡毒

giang mai

Gợi ý

Xem thêm

瘡

eczema; phát ban; sưng tấy; mụn nhọt; vảy vết thương; bệnh giang mai

唐瘡

giang mai; loét tống

狼瘡

bệnh lupus

ざ瘡

mụn trứng cá

膿瘡

chốc loét

Chi tiết từ

瘡毒

「そうどく」
danh từ
giang mai
Mazii Dict
Ví dụ:
そうどく梅毒soudoku はhaおも主omo にniせいてきせっちょく性的接触seitekisetchoku をwoつう通tsuu じji てteかんせん感染kansen すsu るruびょうき病気byouki でde 、,そうきはっけん早期発見soukihakken とtoちりょう治療chiryou がgaじゅうよう重要juuyou でde すsu 。.
Giang mai là bệnh chủ yếu lây truyền qua quan hệ tình dục, việc phát hiện và điều trị kịp thời là rất quan trọng.