Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発光する

phát sáng; phát quang

Gợi ý

Xem thêm

発光

phát quang; sự phát sáng; sự phát quang

発光体

thể phát quang

発光器

cơ quan phát quang

発光菌

vi khuẩn phát sáng

発光ダイオード

đi ốt phát quang; đèn led; đi-ốt phát quang; đèn led

Chi tiết từ

発光する

「はっこう」
động từ suru
phát sáng; phát quang
Mazii Dict
Ví dụ:
ひかり光hikari をwoあ当a てte るru とtoはっこう発光hakkou すsu るruぶっしつ物質busshitsu
Vật chất phát quang khi gặp ánh sáng.
ほうしゃせん放射線houshasen がgaあ当a てte らra れre るru とtoはっこう発光hakkou すsu るru
Phát sáng khi được tia phóng xạ chiếu vào