Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発刊する

phát hành; xuất bản

Gợi ý

Xem thêm

発刊

sự phát hành

創刊する

xuất bản; phát hành số đầu

刊

xuất bản; ấn bản ; xuất bản trong ; tần suất xuất bản

発する

phát biểu; công bố; phát huy; phát nguồn; khởi nguồn; bắt nguồn; phát sinh; sai; điều; cử

週刊

tuần san; xuất bản hàng tuần

Chi tiết từ

発刊する

「はっかん」
động từ suru
phát hành; xuất bản
Mazii Dict
Ví dụ:
だいがく大学daigaku のnoなかま仲間nakama たta ちchi はhaだいがくしんぶん大学新聞daigakushinbun をwoはっかん発刊hakkan すsu るru こko とto にniき決ki めme たta
Hội sinh viên trường đại học đã quyết định phát hành một tờ báo trường.
しんぶん新聞shinbun をwoはっかん発刊hakkan すsu るru
phát hành một tờ báo .