Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

発電する

phát điện; phát điện tín; phát điện báo

Gợi ý

Xem thêm

発電

sự phát điện; sự phát điện tín; điện báo

発する

phát biểu; công bố; phát huy; phát nguồn; khởi nguồn; bắt nguồn; phát sinh; sai; điều; cử

発電子

khung

発電所

trạm phát điện; nhà máy điện; nhà máy điện; trạm phát điện

発電機

máy phát; máy phát điện

Chi tiết từ

発電する

「はつでん」
động từ suru
phát điện
phát điện tín; phát điện báo
Mazii Dict
Ví dụ:
すいそ水素suiso とtoさんそ酸素sanso のnoはんのう反応hannou でdeはつでん発電hatsuden すsu るru
phát điện do phản ứng của nước và khí oxy.
はつでん発電hatsuden すsu るru たta めme にniふうりょく風力fuuryoku をwoかつよう活用katsuyou すsu るru
Tận dụng sức gió để sản xuất điện năng.
 ガga スsu をwoつか使tsuka ってtteはつでん発電hatsuden すsu るru
Dùng khí ga để sinh điện.
 タta ー- ビbi ンn をwoくどう駆動kudou しshi てteはつでん発電hatsuden すsu るru
chạy tua bin phát điện .