Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

登記

sự đăng ký

Gợi ý

Xem thêm

登記所

bản đăng ký; cơ quan đăng ký; nơi đăng ký; văn phòng đăng ký

登記料

phí đăng ký

登記税

thuế trước bạ

登記簿

sổ đăng ký

未登記

không vào sổ; không đăng ký

Chi tiết từ

登記

「とうき」
danh từ, động từ suru
sự đăng ký
Mazii Dict
Ví dụ:
 えe えe 、,わたし私watashi はha イi ギgi リri スsu のnoきぎょう企業kigyou でdeはたら働hatara いi てte いi るru のno 、,じっさい実際jissai はhaにっぽん日本nippon でdeとうき登記touki もmo しshi てte るruかいしゃ会社kaisha だda けke どdo 。.
đúng. Tôi làm việc cho 1 công ty của Anh nhưng lại đăng kí tại Nhật .