Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

登記所

bản đăng ký; cơ quan đăng ký; nơi đăng ký; văn phòng đăng ký

Gợi ý

Xem thêm

登記

sự đăng ký

未登記

không vào sổ; không đăng ký

登記料

phí đăng ký

登記税

thuế trước bạ

仮登記

sự đăng ký tạm thời

Chi tiết từ

登記所

「とうきしょ」
bản đăng ký
cơ quan đăng ký
nơi đăng ký
Văn phòng đăng ký
Mazii Dict
Ví dụ:
こせきとうきしょ戸籍登記所kosekitoukisho
văn phòng đăng kí hộ tịch
かんかつとうきしょ管轄登記所kankatsutoukisho
văn phòng đăng kí có thẩm quyền .