Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

皮

da; da bì; vỏ; vỏ ngoài

Gợi ý

Xem thêm

削皮じゅつ

mài mòn da

皮の皮

bộ thủ "da"

皮目

lenticel; mặt da; phía lớp da

皮層

vỏ; vỏ não; vỏ; lớp vỏ; tầng vỏ

皮膚

da; lớp da

Chi tiết từ

皮

「かわ」
danh từ
da
da bì
vỏ; vỏ ngoài
Mazii Dict
Ví dụ:
うし牛ushi のnoかわ皮kawa のno かka ばba んn
bao da trâu
 りri んn ごgo のnoかわ皮kawa をwo むmu くku
bóc vỏ táo .
 まma んn じゅju うu のnoかわ皮kawa
bao bì