Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

皮なめし

thuộc da

Gợi ý

Xem thêm

削皮じゅつ

mài mòn da

根なめし皮

da thuộc

皮の皮

bộ thủ "da"

皮

da; da bì; vỏ; vỏ ngoài

菜飯

nấu cơm

Chi tiết từ

皮なめし

「かわなめし」
danh từ
thuộc da
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoこうじょう工場koujou でde はha 、,かわ皮kawa なna めme しshi のnoぎじゅつ技術gijutsu がgaたか高taka くkuひょうか評価hyouka さsa れre てte いi るru 。.
Công nghệ thuộc da ở nhà máy này được đánh giá rất cao.