Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目に角を立てる

nhìn giận dữ; nhìn giận dữ trong mắt ai đó

Gợi ý

Xem thêm

目角を立てる

nhìn giận dữ

立てかける たてかける

dựa vào

目を三角にする

giận giữ; có cái nhìn đáng sợ

角立てる

biến thành cứng rắn; sắc sảo chua cay

目を三角にして怒る

thật sự giận dữ

Chi tiết từ

目に角を立てる

「めにかどをたてる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
nhìn giận dữ, nhìn giận dữ trong mắt ai đó
Mazii Dict