Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

相反

sự bất đồng; sự trái ngược; sự mâu thuẫn

Gợi ý

Xem thêm

相反的

tương hỗ; lẫn nhau

相反性

tính qua lại; tính thuận nghịch; sự chuyển đổi một điểm thành một đường thẳng hay một đường thằng thành một điểm trong phép chiếu trên mặt phẳng

相反する

bất đồng

相反定理

hệ thức tương hoán onsager; các mối quan hệ qua lại của onsager

利益相反

xung đột lợi ích lẫn nhau

Chi tiết từ

相反

「そうはん」
danh từ
sự bất đồng; sự trái ngược; sự mâu thuẫn
Mazii Dict
Ví dụ:
いけん意見iken のnoそうはん相反souhan
Bất đồng quan điểm (ý kiến)
りえきそうはん利益相反riekisouhan
Mâu thuẫn về quyền lợi .