Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

相対的

tương đối

Gợi ý

Xem thêm

相対的なパス名

đường dẫn tương đối

相対的無効契約

hợp đồng vô hiệu tương đối

相対

tương đối; đối mặt; trực tiếp giải quyết; gặp mặt trực tiếp giữa các bên liên quan; ngang hàng; đối đẳng; hành xử như những người ngang hàng; thỏa thuận đôi bên; dựa trên sự hiểu biết lẫn nhau; đồng thuận; sáng tác câu thơ có cùng chủ đề hoặc mô típ với câu trước đó

相対位相

tôpô cảm sinh

倫理的相対主義

triết lí đạo đức tương đối

Chi tiết từ

相対的

「そうたいてき」
tính từ đuôi na
tương đối
Mazii Dict
Ví dụ:
そうたいてき相対的soutaiteki にniこうど高度koudo なnaないよう内容naiyou をwoうえ上ue のnoがくねん学年gakunen やyaがっこうだんかい学校段階gakkoudankai にniいこう移行ikou さsa せse るru
Chuyển đổi tương đối những nội dung tiến bộ lên các lớp cao hơn hoặc các cấp đào tạo.
 〜~ にniたい対tai すsu るruきそけんきゅうかいはつ基礎研究開発kisokenkyuukaihatsu のnoそうたいてき相対的soutaiteki なnaじゅうようせい重要性juuyousei
Tầm quan trọng tương đối của nền tảng nghiên cứu và phát triển đối với ~ .