Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

真逆

không ngờ; hoàn toàn trái ngược; đối lập hoàn toàn; trái ngược hẳn; ngược lại hoàn toàn

Gợi ý

Xem thêm

真逆様

lộn ngược

真っ逆様

hoàn toàn ngược lại; hoàn toàn ngược xuống

真っ逆さま

đối nghịch hoàn toàn

逆

ngược

真

thực sự; chân lý; thật; thực; đúng; xác thực; điều tốt; điều phải; thật; đúng; đúng; thuần tuý; thật thà; thuần chủng; sự đúng; sự chính xác; yêu quý; yêu dấu; quý báu; dùng trước danh từ chỉ người để thể hiện tình cảm sâu sắc hoặc sự nuôi dạy cẩn thận; thực sự; chân chính; thuần khiết; dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc sự thuần khiết của danh từ theo sau

Chi tiết từ

真逆

「まさか まぎゃく」
thán từ, cách đọc ateji, rK
Không ngờ
hoàn toàn trái ngược; đối lập hoàn toàn; trái ngược hẳn; ngược lại hoàn toàn
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso うuい言i いi なna がga らra 、,おれ俺ore はhaまぎゃく真逆magyaku のnoこうどう行動koudou にniで出de たta 。.
Nói thì nói, tôi làm ngược lại.
しほんしゅぎ資本主義shihonshugi とto はhaにんげん人間ningen にni よyo るruにんげん人間ningen のnoさくしゅ搾取sakushu でde あa るru 。.きょうさんしゅぎ共産主義kyousanshugi はha そso のnoまぎゃく真逆magyaku だda 。.
Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột của con người bởi con người. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn ngược lại.