Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

真雁

ngỗng ngực trắng

Gợi ý

Xem thêm

雁

ngỗng trời; nhạn lớn; chim hồng

雁下

vùng dưới cơ ngực

白雁

ngỗng tuyết

雁足

matteuccia struthiopteris

雁骨

/s'kæpjuli:/; xương vai

Chi tiết từ

真雁

「まがん」
danh từ, thường viết bằng kana
ngỗng ngực trắng
Mazii Dict
Ví dụ:
まがん真雁magan はhaふゆ冬fuyu にni なna るru とto 日本  にniほんにわた渡honniwata ってtte くku るruわた渡wata りriどり鳥dori のnoいっしゅ一種isshu でde すsu 。.
Ngỗng ngực trắng là một loài chim di cư đến Nhật Bản vào mùa đông.