Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

雁

ngỗng trời; nhạn lớn; chim hồng

Gợi ý

Xem thêm

雁下

vùng dưới cơ ngực

雁足

matteuccia struthiopteris

雁骨

/s'kæpjuli:/; xương vai

雁爪

một người nhật cào

雁首

vật có hình dang như cổ con ngỗng; đầu tẩu thuốc; nõ điếu; đầu ống thoát nước mưa; ống máng xối cong; đầu người; cái cổ

Chi tiết từ

雁

「かりがね がん かり」
danh từ
ngỗng trời; nhạn lớn, chim hồng
Mazii Dict