Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

着古し

quần áo đã mặc lâu; quần áo cũ; đồ mặc cũ

Gợi ý

Xem thêm

古着

quần áo cũ

着古す

sờn; cũ

稽古着

quần áo thể thao

古着屋

cửa hàng quần áo cũ; bán quần áo cũ

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

Chi tiết từ

着古し

「きふるし」
danh từ
quần áo đã mặc lâu; quần áo cũ; đồ mặc cũ
Mazii Dict
Ví dụ:
きふる着古kifuru しshi のnoふく服fuku でde もmo 、,くふう工夫kufuu すsu れre ばba おo しゃsha れre にniみ見mi せse らra れre るru 。.
Dù là quần áo cũ, nếu biết cách phối thì vẫn có thể trông thời trang.