Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

着古す

sờn; cũ

Gợi ý

Xem thêm

古着

quần áo cũ

稽古着

quần áo thể thao

古着屋

cửa hàng quần áo cũ; bán quần áo cũ

着古し

quần áo đã mặc lâu; quần áo cũ; đồ mặc cũ

古す

cũ đi

Chi tiết từ

着古す

「きふるす きぶるす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
sờn, cũ
sờn, cũ
Mazii Dict