Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

着物を引張る

níu áo

Gợi ý

Xem thêm

引張る

kéo căng; níu; vãn

足を引っ張る

ngăn chặn những người khác đạt được thành công; cản trở phá hoại

引張接着強さ

độ bền kéo

引張

‘‘kéo‘‘ trong từ ‘‘ứng suất kéo của bê tông‘‘

着物を掛ける

treo áo

Chi tiết từ

着物を引張る

「きものをひっぱる」
níu áo.
Mazii Dict