Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

矢倉

hang mộ

Gợi ý

Xem thêm

倉

nhà kho; kho

矢

mũi tên

倉庫

kho hàng; kho tư nhân; kho; nhà kho; thương; thương khố; vựa

内倉

kho trong; nhà kho trong khuôn viên ; kho nội viện

倉主

chủ nhà kho

Chi tiết từ

矢倉

「やぐら」
danh từ
hang mộ
Mazii Dict
Ví dụ:
かまくらじだい鎌倉時代kamakurajidai にniつく作tsuku らra れre たtaやぐら矢倉yagura はha 、,いま今ima でde もmoおお多oo くku がgaさんちゅう山中sanchuu にniのこ残noko ってtte いi るru 。.
Những hang mộ được tạo từ thời Kamakura đến nay vẫn còn lại rất nhiều trong núi.