Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

短針

kim giờ

Gợi ý

Xem thêm

針

kim; châm; kim; đinh ghim; đinh ghim

針/マチ針/ピン

kim/ kim móc/ đinh ghim

短

ngắn; điểm yếu; khuyết điểm; thứ; giai điệu thứ

方針

phương châm; chính sách

金針

kim vàng; kim vàng; cây kim bằng vàng

Chi tiết từ

短針

「たんしん」
danh từ
kim giờ (đồng hồ)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoぼう棒bou をwoみ見mi てte 。. こko れre はhaたんしん短針tanshin [[じしん時針jishin ]] ってtte いi うu のno 。. こko のnoぼう棒bou 、,なに何nani をwoさ指sa しshi てte るru ??
Hãy xem cái thanh này. Đây là kim giờ của đồng hồ. Còn cái thanh này nó đang chỉ vào cái gì vậy?
ちょうしん長針choushin がga 11 22 をwoさ指sa しshiたんしん短針tanshin がga 11 をwoさ指sa しshi てte いi るruばあい場合baai はha 11じ時ji でde あa るru
Khi kim dài chỉ số 12, kim ngắn chỉ số 1 là 1giờ. .