Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

石敷

đường lát đá

Gợi ý

Xem thêm

敷石

đá phẳng xếp thành lối đi; cửa trước; sân vườn; v.v

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

屋敷

dinh cơ; lâu đài; khu nhà ở

敷地

nền đất; đất xây dựng; mặt bằng

倉敷

sự lưu kho; lưu kho

Chi tiết từ

石敷

「いしじき」
danh từ
đường lát đá
Mazii Dict
Ví dụ:
こうえん公園kouen にni はhaうつく美utsuku しshi いiいししき石敷ishishiki のnoみち道michi がga あa りri まma すsu 。.
Trong công viên có một con đường lát đá rất đẹp.