Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

石櫃

rương đá; rương đá; quan tài đá; thạch quan; quách đá đựng tro cốt hoặc hài cốt

Gợi ý

Xem thêm

櫃

rương; hòm; hộp đựng đồ; thố cơm gỗ; hộp đựng cơm

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

聖櫃

hòm bia giao ước

御櫃

hộp gỗ tròn đựng cơm của người nhật

鎧櫃

rương đựng áo giáp và mũ bảo hiểm

Chi tiết từ

石櫃

「せきひつ いしびつ」
danh từ
rương đá
rương đá; quan tài đá; thạch quan; quách đá đựng tro cốt hoặc hài cốt
Mazii Dict
Ví dụ:
こふん古墳kofun かka らraりっぱ立派rippa なnaいしびつ石櫃ishibitsu がgaはっくつ発掘hakkutsu さsa れre たta 。.
Một chiếc quách đá tuyệt đẹp đã được khai quật từ ngôi mộ cổ.