Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

研修生

người được đào tạo; tu nghiệp sinh; học viên; sinh viên thực tập

Gợi ý

Xem thêm

研修

đào tạo; huấn luyện

研修会

buổi tập huấn

研修所

nơi đào tạo; nơi huấn luyện; trung tâm đào tạo; trung tâm tu nghiệp

研修員

võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện; thực tập sinh

研修医

bác sĩ nội trú

Chi tiết từ

研修生

「けんしゅうせい」
danh từ
người được đào tạo; tu nghiệp sinh; học viên; sinh viên thực tập
Mazii Dict
Ví dụ:
さいきん最近saikin のno セse ミmi ナna ー- にniけんしゅうせい研修生kenshuusei をwoはけん派遣haken しshi たtaきぎょう企業kigyou
công ty cử học viên tham dự buổi hội thảo gần đây
しゅうしかてい修士課程shuushikatei のnoがくせい学生gakusei をwo __めいかきけんしゅうせい名夏期研修生meikakikenshuusei とto しshi てteう受u けkeい入i れre るru
chấp nhận sinh viên đang tham gia khóa học thạc sĩ làm tu nghiệp sinh cho khóa học mùa hè
 ホho ワwa イi トto ハha ウu スsu のnoけんしゅうせい研修生kenshuusei
sinh viên thực tập (học viên) trong Nhà trắng