Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

研磨する

mài giũa; đánh bóng; rèn giũa; trau dồi

Gợi ý

Xem thêm

研磨

sự mài; giũa cho bóng lên; đánh bóng; sự rèn luyện; sự rèn giũa ; rèn luyện; rèn giũa

研削/研磨

mài mòn / đánh bóng

手研磨

sự mài bằng tay

研磨機

máy mài

研磨面

bề mặt được đánh bóng

Chi tiết từ

研磨する

「けんまする」
động từ suru - lớp đặc biệt
mài giũa; đánh bóng
rèn giũa; trau dồi
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくにん職人shokunin がgaきんぞくぶひん金属部品kinzokubuhin をwoていねい丁寧teinei にniけんま研磨kenma しshi 、,かがみ鏡kagami のno よyo うu なnaこうたく光沢koutaku をwoだ出da しshi たta 。.
Người thợ thủ công tỉ mỉ đánh bóng chi tiết kim loại, tạo ra độ bóng như gương.
かいがいりゅうがく海外留学kaigairyuugaku をwoつう通tsuu じji てte 、,ごがくりょく語学力gogakuryoku とtoこくさいかんかく国際感覚kokusaikankaku をwoけんま研磨kenma しshi たta 。.
Thông qua việc du học nước ngoài, tôi đã trau dồi năng lực ngoại ngữ và cảm quan quốc tế.