Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

硬性

tính cứng rắn; tính cứng

Gợi ý

Xem thêm

硬性憲法

hiến pháp cứng nhắc; hiến pháp không sửa đổi

硬化性

tính xơ cứng

価格硬直性

giá cả cứng nhắc

紅斑-硬結性

hồng ban rắn erythema induratum

苔癬-硬化性萎縮性

bệnh xơ hóa lichen

Chi tiết từ

硬性

「こうせい」
danh từ, tính từ đuôi no
tính cứng rắn; tính cứng
Mazii Dict
Ví dụ:
みずこうせいせっかい水硬性石灰mizukouseisekkai
đá vôi rắn
くすり薬kusuri をwoこうせいかようせいようき硬性可溶性容器kouseikayouseiyouki にniい入i れre るru
Cho thuốc vào bình chứa có thể hòa tan tính cứng rắn .