Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

票

phiếu

Gợi ý

Xem thêm

票差

chênh lệch số phiếu

票数

số phiếu

票決

bầu; rút thăm

票田

khu vực bầu cử mà có nhiều có cử tri ủng hộ ứng cử viên đó

投票

bỏ phiếu; sự bỏ phiếu

Chi tiết từ

票

「ひょう」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố, loại từ đếm
phiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
50 票を取る[集める]
chiến thắng (có được, thu được) 50 phiếu bầu
その候補者は 2 千票を得た.
Ứng cử viên đã có hai ngàn lá phiếu bầu .