Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

投票

bỏ phiếu; sự bỏ phiếu

Gợi ý

Xem thêm

投票日

ngày bầu cử; ngày bỏ phiếu

投票者

cử tri

投票数

sắc thái những lá phiếu

投票所

phòng bỏ phiếu

投票区

khu bỏ phiếu

Chi tiết từ

投票

「とうひょう」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
bỏ phiếu
sự bỏ phiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
もと元moto のnoなまえ名前namae をwoふっかつ復活fukkatsu さsa せse るru こko とto にniとうひょう投票touhyou すsu るru
khi bỏ phiếu cho việc khôi phục lại tên cũ
 イi ンn ドdo ネne シshi アa かka らra のnoどくりつ独立dokuritsu にniかん関kan すsu るruじゅうみんとうひょう住民投票juumintouhyou
bỏ phiếu cho quyền độc lập của Inđônêxia
 〜~ のnoしよう使用shiyou をwo めme ぐgu ってtteおこな行okona わwa れre たtaじゅうみんとうひょう住民投票juumintouhyou
tổ chức bỏ phiếu tại khu dân cư xoay quanh việc dùng ~ .