Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

禁ずる

cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm; huý

Gợi ý

Xem thêm

禁ず

cấm

禁じる

cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm

禁

lệnh cấm việc hút thuốc); sự ngăn cấm

禁止する

cấm; cấm đoán; ngăn cấm

監禁する

bắt giam; bắt tù; giam cầm; giam; cấm; giam giữ; cầm tù

Chi tiết từ

禁ずる

「きんずる」
ngoại động từ, ngoại động từ
cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm
huý.
Mazii Dict
Ví dụ:
りんり倫理rinri にniはん反han すsu るruほうほう方法houhou をwoきん禁kin ずzu るru
cấm những biện pháp vi phạm đạo đức (luân thường đạo đức)
 おoてあら手洗teara いi はhaらいてんしゃいがい来店者以外raitenshaigai のnoしよう使用shiyou をwoきん禁kin ずzu るru
cấm chỉ những ai không phải là khách hàng của cửa hàng sử dụng nhà vệ sinh (nhà vệ sinh chỉ dành cho khách hàng sử dụng)
きつえん喫煙kitsuen をwoきん禁kin ずzu るruほうれい法令hourei をwoせいてい制定seitei すsu るru
ban hành Pháp lệnh cấm hút thuốc