Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

禁漁区

khu cấm câu cá; khu bảo tồn động vât biển

Gợi ý

Xem thêm

禁漁

sự cấm đánh bắt cá; sự cấm câu cá

禁漁期

đóng dạn dày để câu cá hoặc đi săn

漁区

công nghiệp cá; nghề cá; nơi nuôi cá; nơi đánh cá

禁猟区

khu bảo tồn động vật hoang dã

出漁区域

khu vực ra khơi đánh cá

Chi tiết từ

禁漁区

「きんぎょく きんりょうく」
danh từ
khu cấm câu cá; khu bảo tồn động vât biển
khu cấm câu cá; khu bảo tồn động vât biển
Mazii Dict