Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

禁猟区

khu bảo tồn động vật hoang dã

Gợi ý

Xem thêm

禁猟

cấm săn bắt

禁猟期

đóng dạn dày để câu cá hoặc đi săn

禁漁区

khu cấm câu cá; khu bảo tồn động vât biển

禁煙区域

khu vực cấm hút thuốc

猟

săn; sự săn; sự săn bắt

Chi tiết từ

禁猟区

「きんりょうく」
danh từ
khu bảo tồn động vật hoang dã
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoもり森mori はha 、,せいふ政府seifu にni よyo ってtteきんりょうく禁猟区kinryouku にniしてい指定shitei さsa れre てte いi まma すsu 。.
Khu rừng này đã được chính phủ chỉ định là khu bảo tồn động vật hoang dã.