Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

稲妻

tia chớp

Gợi ý

Xem thêm

稲妻横這

tia sét ngang

稲

lúa; lúa má

妻

vợ; phụ nữ; đàn bà; phái nữ; vợ; bạn đời; người tình; giống cái; mái; nái; cái; nhỏ hơn; thanh mảnh hơn; vợ lẽ; thiếp; nàng hầu; nhân tình

稲田

ruộng lúa

中稲

chính vụ; giữa mùa

Chi tiết từ

稲妻

「いなずま いなづま」
danh từ
tia chớp
tia chớp
Mazii Dict
Ví dụ:
いえ家ie をwoで出de たta とto たta んnそら空sora にniいなづま稲妻inazuma がgaはし走hashi ったtta 。.
Khi tôi vừa ra khỏi nhà thì có một tia chớp xẹt qua trên bầu trời. .