Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

空回りする

quay không tải; chạy không tải; trở nên vô ích; chẳng giúp ích được gì; vô ích; không giúp được gì

Gợi ý

Xem thêm

空回り

số vòng quay không tải của động cơ; quay không tải; chạy không tải; vô ích

乗り回る

đi loanh quanh; cưỡi đi loanh quanh

探り回る

tìm mò mẫm; dò dẫm; tìm dựa vào manh mối

走り回る

chạy vòng tròn; loanh quanh

回り出す

bắt đầu quay

Chi tiết từ

空回りする

「からまわりする」
động từ suru
quay không tải; chạy không tải
trở nên vô ích; chẳng giúp ích được gì; vô ích; không giúp được gì
Mazii Dict
Ví dụ:
からまわ空回karamawa りri すsu るru 〔〔しゃりん車輪sharin がga 〕〕
bánh xe chạy không tải
からまわ空回karamawa りri すsu るru 〔〔 エe ンn ジji ンn なna どdo がga 〕〕
động cơ chạy không tải
どりょく努力doryoku がgaからまわ空回karamawa りri すsu るru
mọi nỗ lực đều trở nên vô ích
かんじょう感情kanjou だda けke がgaからまわ空回karamawa りri すsu るru
chỉ có tình cảm mà không giúp được gì .