Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

窒息

đứt hơi; nghẹt thở; sự ngạt thở

Gợi ý

Xem thêm

窒息性

ngột ngạt; ngạt thở

窒息死

sự chết ngạt

窒息ガス

bít lại khí

窒息する

ngạt thở

窒化

sự nitro hóa; sự thấm nitơ

Chi tiết từ

窒息

「ちっそく」
đứt hơi
nghẹt thở
sự ngạt thở
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) がgaちっそく窒息chissoku しshi なna いi よyo うu にniさいしん細心saishin のnoちゅうい注意chuui をwoはら払hara ってtteしょくもつ食物shokumotsu をwoあた与ata えe らra れre るru
tránh quan tâm đến ai đó nhiều quá khiến họ cảm khó thở
けっきょくじかん結局時間kekkyokujikan とto はhaくび首kubi にniま巻ma かka れre たta しshi めmeなわ縄nawa だda 。. あa なna たta をwo ゆyu っくkku りri とtoちっそく窒息chissoku さsa せse てte いi くku 。.
Vào những phút cuối, dây thừng sẽ quấn chặt vào cổ và mày sẽ ngạt thở dần dần. .