Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

窒息死

sự chết ngạt

Gợi ý

Xem thêm

窒息

đứt hơi; nghẹt thở; sự ngạt thở

窒死

sự chết nghẹt

窒息性

ngột ngạt; ngạt thở

窒息ガス

bít lại khí

窒息する

ngạt thở

Chi tiết từ

窒息死

「ちっそくし」
danh từ, động từ suru
sự chết ngạt
Mazii Dict
Ví dụ:
 ホho ットtto ドdo ッグggu をwoた食ta べbe てte いi るruとき時toki にni (( のno どdo にniつ詰tsu まma らra せse てte ))ちっそくし窒息死chissokushi すsu るruひと人hito がga たta くku さsa んn いi るru
Nhiều người chết nghẹn khi ăn xúc xích to.
ふこう不幸fukou にni もmo 、, そso のnoこ子ko どdo もmo はha かka らra のnoれいぞうこ冷蔵庫reizouko にniはい入hai りriこ込ko んn でde 、,ちっそくし窒息死chissokushi しshi たta
Thật bất hạnh, đứa trẻ chui vào trong cái tủ lạnh trống rỗng và bị chết ngạt. .