Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

競技

cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu; tranh đua

Gợi ý

Xem thêm

競技者

người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ

競技会

hội thi đấu

競技場

sân vận động; nhà thi đấu; sân thi đấu; vòng đua

オリンピック競技

môn thi đấu tại olympic

トラック競技

thi chạy

Chi tiết từ

競技

「きょうぎ」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu
tranh đua.
Mazii Dict
Ví dụ:
おくがい屋外okugai のnoきょうぎ競技kyougi
Cuộc thi đấu ngoài trời
 クku ロro スsu カka ンn トto リri ー- ((きょうぎ競技kyougi ))
Trận thi đấu xuyên quốc gia
きょうぎ競技kyougi ・/きょうそう競走kyousou にniくわ加kuwa わwa ってtte
Tham gia vào cuộc thi đấu và chạy đua